Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,293,040 | 3.56% | 144.499.992.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 166,166,371 | 79.19% | 4.536.341.928.300đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 41,234,027 | 17.25% | 1.125.688.937.100đ | |
| Tổng | 212,693,438 | 100.00% | 5.806.530.857.400đ |
| Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 75.64% | 160,873,331 | 31/12/2025 | 4.391.841.936,3đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 3.56% | 5,293,040 | 28/12/2020 | 144.499.992đ |
| Chu Mạnh Hiền | 0.09% | 100,280 | 30/6/2019 | 2.737.644đ |
| Cát Huy Long | 0.00% | 2,694 | 31/12/2021 | 73.546,2đ |
| Hạ Quang Vũ | 0.00% | 1,904 | 30/6/2019 | 51.979,2đ |
| Nguyễn Minh Giang | 0.00% | 1,751 | 30/6/2019 | 47.802,3đ |
| Nguyễn Thu Phương | 0.00% | 1,346 | 31/12/2022 | 36.745,8đ |
| Đinh Thị Dung | 0.00% | 950 | 30/6/2019 | 25.935đ |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 0.00% | 104 | 31/12/2021 | 2.839,2đ |
| Đinh Huy Kiên | 0.00% | 76 | 31/12/2018 | 2.074,8đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 3.56% | 5,293,040 | 28/12/2020 | 144.499.992đ |