Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 42,402,616 | 58.05% | 2.366.065.972.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 30,638,414 | 41.95% | 1.709.623.501.200đ | |
| Tổng | 73,041,030 | 100.00% | 4.075.689.474.000đ |
| CTCP Tập đoàn F.I.T | 58.05% | 42,402,616 | 31/12/2025 | 2.366.065.972,8đ |
| Nguyễn Thị Hường | 4.39% | 3,208,206 | 16/3/2022 | 179.017.894,8đ |
| Dương Thị Minh Nguyệt | 4.11% | 3,000,000 | 16/3/2022 | 167.400.000đ |
| Đỗ Thị Hương Loan | 2.74% | 2,000,000 | 16/3/2022 | 111.600.000đ |
| Vũ Ngọc Phương | 1.46% | 1,065,000 | 16/3/2022 | 59.427.000đ |
| Lê Thị Lan Anh | 1.17% | 854,980 | 16/3/2022 | 47.707.884đ |
| Bùi Văn Mạnh | 1.12% | 815,000 | 16/3/2022 | 45.477.000đ |
| Trần Văn Phương | 0.96% | 700,000 | 16/3/2022 | 39.060.000đ |
| Phùng Thị Thu Hằng | 0.68% | 500,000 | 16/3/2022 | 27.900.000đ |
| Trần Thị Quỳnh Yên | 0.55% | 400,000 | 16/3/2022 | 22.320.000đ |
| Không có kết quả. | ||||