Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 12,108,000 | 2.29% | 501.876.600.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 452,770,557 | 85.53% | 18.767.339.587.650đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 64,521,443 | 12.19% | 2.674.413.812.350đ | |
| Tổng | 529,400,000 | 100.00% | 21.943.630.000.000đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 75.56% | 400,023,057 | 31/12/2025 | 16.580.955.712,65đ |
| CTCP Quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | 4.97% | 26,309,500 | 31/12/2021 | 1.090.528.775đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 2.17% | 11,500,000 | 5/9/2023 | 476.675.000đ |
| Norges Bank | 1.76% | 9,330,000 | 5/9/2023 | 386.728.500đ |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 0.94% | 5,000,000 | 5/9/2023 | 207.250.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.06% | 340,000 | 5/9/2023 | 14.093.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.05% | 268,000 | 5/9/2023 | 11.108.600đ |
| Văn Tiến Thanh | 0.02% | 109,000 | 31/12/2025 | 4.518.050đ |
| Bùi Minh Tiến | 0.01% | 52,000 | 31/12/2019 | 2.155.400đ |
| Nguyễn Đức Thành | 0.01% | 28,100 | 31/12/2018 | 1.164.745đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 2.17% | 11,500,000 | 5/9/2023 | 476.675.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.06% | 340,000 | 5/9/2023 | 14.093.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.05% | 268,000 | 5/9/2023 | 11.108.600đ |