Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,030,000 | 1.32% | 346.064.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 25,096,373 | 6.61% | 1.726.630.462.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 349,652,040 | 92.07% | 24.056.060.352.000đ | |
| Tổng | 379,778,413 | 100.00% | 26.128.754.814.400đ |
| Đào Hữu Huyền | 18.38% | 69,794,354 | 31/12/2025 | 4.801.851.555,2đ |
| Ngô Thị Ngọc Lan | 6.64% | 25,205,068 | 31/12/2025 | 1.734.108.678,4đ |
| Đào Hữu Kha | 5.97% | 22,667,148 | 31/12/2025 | 1.559.499.782,4đ |
| Nguyễn Thị Hồng Lan | 3.76% | 14,298,574 | 31/12/2025 | 983.741.891,2đ |
| Đào Hữu Duy Anh | 3.01% | 11,450,291 | 31/12/2025 | 787.780.020,8đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.95% | 7,403,040 | 13/11/2025 | 509.329.152đ |
| Đào Hồng Hạnh | 1.35% | 5,136,504 | 31/12/2025 | 353.391.475,2đ |
| Amersham Industries Ltd | 1.26% | 4,771,560 | 13/11/2025 | 328.283.328đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.24% | 4,700,000 | 4/1/2024 | 323.360.000đ |
| Norges Bank | 0.76% | 2,896,900 | 13/11/2025 | 199.306.720đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.24% | 4,700,000 | 4/1/2024 | 323.360.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.07% | 280,000 | 9/8/2024 | 19.264.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.01% | 50,000 | 13/11/2025 | 3.440.000đ |