Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,035,035 | 1.68% | 13.354.154.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 177,565,352 | 98.32% | 781.287.548.800đ | |
| Tổng | 180,600,387 | 100.00% | 794.641.702.800đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Pháp | 20.99% | 37,906,374 | 2/2/2026 | 166.788.045,6đ |
| Phạm Thị Hiền | 4.70% | 4,996,200 | 13/7/2021 | 21.983.280đ |
| Nguyễn Thị Diễm | 4.21% | 4,477,800 | 11/8/2021 | 19.702.320đ |
| Công ty TNHH Global Capital | 1.68% | 3,035,035 | 4/2/2026 | 13.354.154đ |
| Vũ Thị Hải | 1.55% | 1,572,400 | 31/12/2022 | 6.918.560đ |
| Nguyễn Thị Lệ Hòa | 0.92% | 973,058 | 31/12/2022 | 4.281.455,2đ |
| Nguyễn Tường Cọt | 0.91% | 965,700 | 31/12/2022 | 4.249.080đ |
| Nguyễn Đình Trạc | 0.68% | 1,222,376 | 31/12/2025 | 5.378.454,4đ |
| Nguyễn Thị Hương | 0.12% | 117,851 | 31/12/2022 | 518.544,4đ |
| Hồ Hải Đăng | 0.04% | 46,044 | 30/6/2023 | 202.593,6đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||