Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 17,658,567 | 5.90% | 46.088.859.870đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 17,658,567 | 5.90% | 46.088.859.870đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 263,992,586 | 88.20% | 689.020.649.460đ | |
| Tổng | 299,309,720 | 100.00% | 781.198.369.200đ |
| Bùi Pháp | 24.80% | 74,226,523 | 31/12/2025 | 193.731.225,03đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 5.90% | 17,658,567 | 31/12/2019 | 46.088.859,87đ |
| Nguyễn Đăng Quang | 3.86% | 11,565,700 | 22/6/2021 | 30.186.477đ |
| Nguyễn Hải | 0.78% | 2,336,200 | 22/6/2021 | 6.097.482đ |
| Vũ Thị Hải | 0.51% | 1,535,479 | 31/12/2024 | 4.007.600,19đ |
| Nguyễn Tuyển | 0.35% | 1,033,318 | 31/12/2025 | 2.696.959,98đ |
| Nguyễn Đình Trạc | 0.33% | 991,222 | 31/12/2018 | 2.587.089,42đ |
| Lê Đức Kỳ | 0.28% | 830,000 | 31/12/2021 | 2.166.300đ |
| Trần Cao Châu | 0.18% | 525,000 | 31/12/2021 | 1.370.250đ |
| Nguyễn Thị Hương | 0.13% | 386,844 | 31/12/2025 | 1.009.662,84đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 5.90% | 17,658,567 | 31/12/2019 | 46.088.859,87đ |