Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,333,332 | 16.43% | 629.333.176.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 27,124,752 | 83.57% | 3.200.720.736.000đ | |
| Tổng | 32,458,084 | 100.00% | 3.830.053.912.000đ |
| Nguyễn Thanh Bình | 19.28% | 6,257,330 | 31/12/2025 | 738.364.940đ |
| Lê Thị Kim Ánh | 17.19% | 5,579,998 | 31/12/2025 | 658.439.764đ |
| CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 16.43% | 5,333,332 | 31/12/2025 | 629.333.176đ |
| Lê Nam Thắng | 10.48% | 3,401,508 | 27/1/2026 | 401.377.944đ |
| Phùng Thanh Hương | 10.25% | 3,327,998 | 31/12/2025 | 392.703.764đ |
| Nguyễn Tiến Lung | 8.22% | 2,666,666 | 31/12/2025 | 314.666.588đ |
| Trần Nghĩa Lợi | 2.46% | 797,332 | 31/12/2025 | 94.085.176đ |
| Nguyễn Thành Lâm | 0.87% | 283,598 | 31/12/2025 | 33.464.564đ |
| Trần Thụy Khanh | 0.62% | 201,330 | 31/12/2025 | 23.756.940đ |
| Trần Thị Phương Thảo | 0.18% | 28,699 | 31/12/2023 | 3.386.482đ |
| Không có kết quả. | ||||