Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,001,479 | 8.51% | 87.775.956.450đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 11,320,328 | 16.24% | 198.671.756.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 93,730,136 | 75.25% | 1.644.963.886.800đ | |
| Tổng | 110,051,943 | 100.00% | 1.931.411.599.650đ |
| Phan Chiến Thắng | 8.36% | 9,199,513 | 23/3/2026 | 161.451.453,15đ |
| Trần Hùng Giang | 5.30% | 5,838,943 | 31/12/2025 | 102.473.449,65đ |
| Nguyễn Mạnh Hải | 5.21% | 5,737,359 | 31/12/2025 | 100.690.650,45đ |
| Ngô Ngọc Hà | 4.48% | 4,933,813 | 11/2/2026 | 86.588.418,15đ |
| CTCP Chứng khoán SSI | 4.27% | 2,512,021 | 2/6/2021 | 44.085.968,55đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.26% | 2,501,922 | 24/6/2021 | 43.908.731,1đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.25% | 2,499,557 | 16/3/2021 | 43.867.225,35đ |
| Công ty TNHH Đầu tư DT&T | 3.42% | 3,769,868 | 31/12/2025 | 66.161.183,4đ |
| Phạm Minh Thắng | 1.28% | 1,413,680 | 31/12/2025 | 24.810.084đ |
| Nguyễn Thị Lệ Thủy | 1.20% | 1,321,963 | 31/12/2025 | 23.200.450,65đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.26% | 2,501,922 | 24/6/2021 | 43.908.731,1đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.25% | 2,499,557 | 16/3/2021 | 43.867.225,35đ |