Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,001,479 | 8.51% | 92.027.213.600đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 11,298,488 | 16.22% | 207.892.179.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 93,773,816 | 75.27% | 1.725.438.214.400đ | |
| Tổng | 110,073,783 | 100.00% | 2.025.357.607.200đ |
| Phan Chiến Thắng | 8.08% | 8,899,513 | 3/3/2026 | 163.751.039,2đ |
| Trần Hùng Giang | 5.30% | 5,838,943 | 31/12/2025 | 107.436.551,2đ |
| Nguyễn Mạnh Hải | 5.21% | 5,737,359 | 31/12/2025 | 105.567.405,6đ |
| Ngô Ngọc Hà | 4.48% | 4,933,813 | 11/2/2026 | 90.782.159,2đ |
| CTCP Chứng khoán SSI | 4.27% | 2,512,021 | 2/6/2021 | 46.221.186,4đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.26% | 2,501,922 | 24/6/2021 | 46.035.364,8đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.25% | 2,499,557 | 16/3/2021 | 45.991.848,8đ |
| Công ty TNHH Đầu tư DT&T | 3.42% | 3,769,868 | 31/12/2025 | 69.365.571,2đ |
| Phạm Minh Thắng | 1.28% | 1,413,680 | 31/12/2025 | 26.011.712đ |
| Nguyễn Thị Lệ Thủy | 1.20% | 1,321,963 | 31/12/2025 | 24.324.119,2đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.26% | 2,501,922 | 24/6/2021 | 46.035.364,8đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.25% | 2,499,557 | 16/3/2021 | 45.991.848,8đ |