Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 11,397,987 | 7.24% | 141.904.938.150đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 94,435,759 | 61.76% | 1.175.725.199.550đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 51,605,259 | 31.00% | 642.485.474.550đ | |
| Tổng | 157,439,005 | 100.00% | 1.960.115.612.250đ |
| Raito Kogyo Company Limited | 25.51% | 40,167,682 | 31/12/2023 | 500.087.640,9đ |
| Raito Kogyo Co., Ltd. | 15.35% | 24,167,682 | 10/12/2020 | 300.887.640,9đ |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | 4.92% | 7,742,800 | 18/7/2025 | 96.397.860đ |
| Geoharbour Holding Co.,Ltd | 4.03% | 5,052,178 | 29/8/2019 | 62.899.616,1đ |
| EVLI Emerging Frontier Fund | 3.93% | 6,188,500 | 28/5/2021 | 77.046.825đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.31% | 5,209,487 | 3/2/2021 | 64.858.113,15đ |
| Phạm Việt Khoa | 3.18% | 5,000,100 | 19/1/2026 | 62.251.245đ |
| Indochina Capital Vietnam Holdings Ltd | 2.49% | 3,122,071 | 12/1/2018 | 38.869.783,95đ |
| Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam | 1.29% | 1,621,488 | 12/1/2018 | 20.187.525,6đ |
| CTCP Chứng khoán MB | 0.93% | 1,163,868 | 12/1/2018 | 14.490.156,6đ |
| EVLI Emerging Frontier Fund | 3.93% | 6,188,500 | 28/5/2021 | 77.046.825đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.31% | 5,209,487 | 3/2/2021 | 64.858.113,15đ |