Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 22,866,360 | 52.87% | 560.225.820.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 20,380,111 | 47.13% | 499.312.719.500đ | |
| Tổng | 43,246,471 | 100.00% | 1.059.538.539.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.87% | 22,866,360 | 31/12/2025 | 560.225.820đ |
| Nguyễn Văn Thứ | 31.21% | 13,499,200 | 26/2/2026 | 330.730.400đ |
| Nguyễn Thị Minh Tú | 2.46% | 754,070 | 17/7/2024 | 18.474.715đ |
| Bùi Thị Mai Hiên | 2.31% | 1,000,249 | 31/12/2025 | 24.506.100,5đ |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 1.64% | 710,160 | 31/12/2025 | 17.398.920đ |
| Đồng Thị Nụ | 0.35% | 152,790 | 31/12/2025 | 3.743.355đ |
| Nguyễn Thị Châu | 0.27% | 117,260 | 31/12/2025 | 2.872.870đ |
| Nguyễn Văn Thư | 0.21% | 90,200 | 31/12/2025 | 2.209.900đ |
| Nguyễn Diệp Pháp | 0.13% | 56,540 | 31/12/2025 | 1.385.230đ |
| Lê Tiến Hòa | 0.08% | 33,000 | 31/12/2025 | 808.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||