Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 46,751,950 | 11.26% | 3.515.746.640.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 85,343,024 | 20.45% | 6.417.795.404.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 294,400,135 | 68.29% | 22.138.890.152.000đ | |
| Tổng | 426,495,109 | 100.00% | 32.072.432.196.800đ |
| Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | 5.43% | 22,466,866 | 17/12/2024 | 1.689.508.323,2đ |
| Lê Thúy Hương | 4.88% | 14,715,100 | 18/4/2019 | 1.106.575.520đ |
| ReCollection Pte.Ltd | 3.30% | 13,640,756 | 8/3/2019 | 1.025.784.851,2đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.40% | 10,073,933 | 31/3/2025 | 757.559.761,6đ |
| VOF Investment Ltd | 1.89% | 8,079,800 | 12/2/2026 | 607.600.960đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 1.88% | 7,881,200 | 31/3/2025 | 592.666.240đ |
| Trần Doãn Phi Anh | 1.81% | 7,703,000 | 31/12/2025 | 579.265.600đ |
| Nguyễn Thị Hồng | 1.75% | 7,446,020 | 31/12/2025 | 559.940.704đ |
| Đỗ Văn Nhân | 0.80% | 3,410,564 | 31/12/2025 | 256.474.412,8đ |
| Vietnam Investment Ltd | 0.66% | 2,830,000 | 12/2/2026 | 212.816.000đ |
| Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | 5.43% | 22,466,866 | 17/12/2024 | 1.689.508.323,2đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.40% | 10,073,933 | 31/3/2025 | 757.559.761,6đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 1.88% | 7,881,200 | 31/3/2025 | 592.666.240đ |
| Forum One - VinaCapital Vietnam Fund | 0.60% | 2,560,006 | 12/2/2026 | 192.512.451,2đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.52% | 2,176,766 | 31/3/2025 | 163.692.803,2đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.20% | 594,609 | 16/5/2022 | 44.714.596,8đ |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) | 0.10% | 433,333 | 31/3/2025 | 32.586.641,6đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.08% | 355,604 | 31/3/2025 | 26.741.420,8đ |
| KIM Vietnam Fund Management Co.,Ltd | 0.03% | 110,000 | 9/2/2023 | 8.272.000đ |
| KITMC Vietnam Growth Fund | 0.02% | 66,300 | 2/8/2024 | 4.985.760đ |