Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 14,500,000 | 1.56% | 218.225.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 193,099,164 | 16.95% | 2.906.142.418.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,059,800,119 | 81.49% | 15.949.991.790.950đ | |
| Tổng | 1,267,399,283 | 100.00% | 19.074.359.209.150đ |
| Đoàn Nguyên Đức | 24.06% | 304,950,533 | 4/3/2026 | 4.589.505.521,65đ |
| CTCP - Tập đoàn Thaigroup | 4.92% | 52,000,000 | 19/4/2024 | 782.600.000đ |
| CTCP Tư vấn đầu tư Hướng Việt | 4.74% | 60,060,000 | 25/9/2025 | 903.903.000đ |
| Đoàn Hoàng Nam | 4.10% | 52,000,000 | 31/12/2025 | 782.600.000đ |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam | 3.94% | 50,000,000 | 31/12/2025 | 752.500.000đ |
| Hồ Phúc Trường | 3.94% | 49,980,000 | 25/9/2025 | 752.199.000đ |
| Nguyễn Đức Trung | 3.94% | 49,980,000 | 25/9/2025 | 752.199.000đ |
| Nguyễn Thị Đào | 3.15% | 39,900,000 | 25/9/2025 | 600.495.000đ |
| Lê Minh Tâm | 2.65% | 28,000,000 | 19/4/2024 | 421.400.000đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.56% | 14,500,000 | 26/4/2023 | 218.225.000đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.56% | 14,500,000 | 26/4/2023 | 218.225.000đ |