Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 4,221,200 | 3.93% | 43.478.360.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 11,974,440 | 16.09% | 123.336.732.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 91,244,041 | 79.98% | 939.813.622.300đ | |
| Tổng | 107,439,681 | 100.00% | 1.106.628.714.300đ |
| Đỗ Tiến Dũng | 17.38% | 18,672,888 | 31/12/2025 | 192.330.746,4đ |
| Vũ Thị Hạnh | 16.61% | 17,843,359 | 31/12/2025 | 183.786.597,7đ |
| Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI | 4.72% | 1,735,368 | 5/4/2018 | 17.874.290,4đ |
| Vũ Ngọc Diệp Linh | 4.66% | 3,355,000 | 7/4/2023 | 34.556.500đ |
| AFC VF Ltd | 4.65% | 4,990,675 | 8/8/2025 | 51.403.952,5đ |
| Hoàng Đức Thành | 4.53% | 1,664,087 | 7/6/2018 | 17.140.096,1đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.93% | 4,221,200 | 13/8/2025 | 43.478.360đ |
| Công ty TNHH Nhựa Phước Thành | 2.80% | 1,027,197 | 5/4/2018 | 10.580.129,1đ |
| Trần Quốc Hải | 0.69% | 738,680 | 31/12/2025 | 7.608.404đ |
| Hoàng Đức Hùng | 0.57% | 207,949 | 5/4/2018 | 2.141.874,7đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.93% | 4,221,200 | 13/8/2025 | 43.478.360đ |