Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 20,327,020 | 7.42% | 111.798.610.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 65,896,272 | 21.88% | 362.429.496.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 260,989,978 | 70.70% | 1.435.444.879.000đ | |
| Tổng | 347,213,270 | 100.00% | 1.909.672.985.000đ |
| Lê Viết Hải | 13.53% | 46,987,699 | 31/12/2025 | 258.432.344,5đ |
| Hyundai Elevator Co., Ltd | 8.08% | 28,060,750 | 31/12/2024 | 154.334.125đ |
| Korea Investment Management Co., Ltd | 4.56% | 12,508,502 | 24/8/2022 | 68.796.761đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 3.98% | 10,921,118 | 13/2/2020 | 60.066.149đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.33% | 9,139,402 | 31/12/2019 | 50.266.711đ |
| Sanei Architecture Planning Co.,Ltd | 1.82% | 5,000,000 | 14/10/2022 | 27.500.000đ |
| Bùi Ngọc Mai | 1.37% | 4,756,612 | 31/12/2025 | 26.161.366đ |
| Lê Thị Anh Thư | 0.58% | 2,005,784 | 31/12/2025 | 11.031.812đ |
| Trương Quang Nhật | 0.58% | 1,578,757 | 31/12/2023 | 8.683.163,5đ |
| Lê Viết Hiếu | 0.49% | 1,714,264 | 31/12/2025 | 9.428.452đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 3.98% | 10,921,118 | 13/2/2020 | 60.066.149đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.33% | 9,139,402 | 31/12/2019 | 50.266.711đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.10% | 266,500 | 13/2/2020 | 1.465.750đ |