Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,679,500 | 61.32% | 54.456.600.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,320,500 | 38.68% | 34.343.400.000đ | |
| Tổng | 6,000,000 | 100.00% | 88.800.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế | 51.00% | 3,060,000 | 31/12/2025 | 45.288.000đ |
| Công ty TNHH Thương mại - Xây dựng và Dịch vụ môi trường Thừa Thiên Huế | 10.32% | 619,500 | 12/2/2026 | 9.168.600đ |
| Nguyễn Hồng Sơn | 5.98% | 358,800 | 31/12/2023 | 5.310.240đ |
| Dương Thị Huệ | 5.83% | 350,000 | 31/12/2025 | 5.180.000đ |
| Trần Trung Khánh | 1.02% | 61,100 | 31/12/2024 | 904.280đ |
| Nguyễn Văn Rin | 0.66% | 39,800 | 31/12/2025 | 589.040đ |
| Trần Hữu Ân | 0.51% | 30,700 | 31/12/2025 | 454.360đ |
| Lê Vĩnh Thắng | 0.36% | 21,600 | 31/12/2025 | 319.680đ |
| Trần Thị Ngọc Liên | 0.33% | 19,500 | 31/12/2025 | 288.600đ |
| Trần Quốc Khánh | 0.30% | 18,300 | 31/12/2025 | 270.840đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||