Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,734,764 | 6.66% | 75.125.408.400đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,734,764 | 6.66% | 75.125.408.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 75,084,815 | 91.00% | 983.611.076.500đ | |
| Tổng | 86,554,343 | 100.00% | 1.133.861.893.300đ |
| Trần Thị Thu Phương | 9.95% | 8,614,827 | 31/12/2025 | 112.854.233,7đ |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 8.27% | 7,156,108 | 31/12/2025 | 93.745.014,8đ |
| Wardhaven Vietnam Fund | 6.66% | 5,734,764 | 19/4/2024 | 75.125.408,4đ |
| Nguyễn Kim Ngân | 4.96% | 4,268,479 | 19/4/2024 | 55.917.074,9đ |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 4.66% | 1,400,106 | 22/11/2021 | 18.341.388,6đ |
| Vũ Công Hoan | 4.65% | 1,397,600 | 22/11/2021 | 18.308.560đ |
| Dương Thị Hải Yến | 4.49% | 3,862,602 | 19/4/2024 | 50.600.086,2đ |
| Phạm Thị Thủy | 3.77% | 3,244,950 | 19/4/2024 | 42.508.845đ |
| Nguyễn Trung Thành | 3.47% | 3,000,000 | 28/2/2023 | 39.300.000đ |
| Vũ Văn Thuần | 3.36% | 2,907,400 | 28/2/2023 | 38.086.940đ |
| Wardhaven Vietnam Fund | 6.66% | 5,734,764 | 19/4/2024 | 75.125.408,4đ |