Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 18,860,238 | 74.21% | 248.955.141.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,554,961 | 25.79% | 86.525.485.200đ | |
| Tổng | 25,415,199 | 100.00% | 335.480.626.800đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 74.21% | 18,860,238 | 20/1/2025 | 248.955.141,6đ |
| Phạm Công Hương | 0.07% | 18,208 | 30/6/2022 | 240.345,6đ |
| Nguyễn Văn Sơn | 0.02% | 4,341 | 31/12/2024 | 57.301,2đ |
| Bùi Thị Thu Hương | 0.02% | 3,941 | 31/12/2024 | 52.021,2đ |
| Cao Bá Ái | 0.01% | 3,561 | 30/6/2020 | 47.005,2đ |
| Trần Mạnh Cường | 0.01% | 3,101 | 30/6/2020 | 40.933,2đ |
| Vũ Thị Minh Thanh | 0.01% | 1,621 | 31/12/2024 | 21.397,2đ |
| Vũ Ngọc Thắng | 0.01% | 1,421 | 31/12/2024 | 18.757,2đ |
| Cao Việt Phương | 0.00% | 1,239 | 31/12/2024 | 16.354,8đ |
| Bùi Thanh Đoàn | 0.00% | 1,030 | 31/12/2024 | 13.596đ |
| Không có kết quả. | ||||