Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 222,562,787 | 94.61% | 4.896.381.314.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 12,669,423 | 5.39% | 278.727.306.000đ | |
| Tổng | 235,232,210 | 100.00% | 5.175.108.620.000đ |
| Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 80.72% | 189,872,760 | 31/12/2025 | 4.177.200.720đ |
| Ngân hàng TMCP Bắc Á | 4.91% | 11,550,000 | 31/12/2024 | 254.100.000đ |
| Ngân hàng TMCP Quân Đội | 4.46% | 10,500,000 | 31/12/2025 | 231.000.000đ |
| Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 3.71% | 8,720,027 | 30/6/2025 | 191.840.594đ |
| CTCP Đầu tư tài chính và Bất động sản Việt | 0.82% | 1,920,000 | 31/12/2025 | 42.240.000đ |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 0.16% | 386,000 | 31/12/2025 | 8.492.000đ |
| Trịnh Bảo Ngọc | 0.13% | 307,600 | 31/12/2022 | 6.767.200đ |
| Trần Văn Biên | 0.11% | 265,000 | 31/12/2021 | 5.830.000đ |
| Hoàng Xuân Thành | 0.10% | 234,000 | 31/12/2025 | 5.148.000đ |
| Võ Trung Chính | 0.09% | 204,300 | 31/12/2025 | 4.494.600đ |
| Không có kết quả. | ||||