Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 700,000 | 0.26% | 3.381.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 303,468,581 | 99.74% | 1.465.753.246.230đ | |
| Tổng | 304,168,581 | 100.00% | 1.469.134.246.230đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Quý Hải | 13.43% | 40,839,948 | 31/12/2025 | 197.256.948,84đ |
| Hoàng Văn Toàn | 5.00% | 15,200,000 | 4/4/2024 | 73.416.000đ |
| Chu Thị Lương | 1.65% | 5,032,285 | 31/12/2025 | 24.305.936,55đ |
| Trần Xuân Việt | 1.58% | 4,799,916 | 31/12/2019 | 23.183.594,28đ |
| Trần Thùy Anh | 1.58% | 4,799,916 | 31/12/2019 | 23.183.594,28đ |
| Lã Quốc Đạt | 0.99% | 3,000,000 | 31/12/2024 | 14.490.000đ |
| Lê Việt Dũng | 0.47% | 1,419,457 | 30/6/2023 | 6.855.977,31đ |
| Idris Ltd | 0.26% | 700,000 | 22/3/2019 | 3.381.000đ |
| Đỗ Quý Đường | 0.22% | 674,128 | 31/12/2025 | 3.256.038,24đ |
| Nguyễn Văn Phương | 0.20% | 608,337 | 31/12/2025 | 2.938.267,71đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||