Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 0 | 0.00% | 0đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 38,567,363 | 100.00% | 207.106.739.310đ | |
| Tổng | 38,567,363 | 100.00% | 207.106.739.310đ |
| Đỗ Hà Anh | 6.24% | 2,406,500 | 4/9/2025 | 12.922.905đ |
| Ogiwara Kotaro | 4.58% | 786,000 | 30/8/2019 | 4.220.820đ |
| Nguyễn Tuấn Dũng | 3.88% | 1,497,500 | 10/9/2025 | 8.041.575đ |
| Lê Văn Đức | 3.11% | 1,199,000 | 31/12/2025 | 6.438.630đ |
| Doãn Thanh Sơn | 2.23% | 790,000 | 31/12/2023 | 4.242.300đ |
| Nguyễn Việt Linh | 1.96% | 693,467 | 31/12/2023 | 3.723.917,79đ |
| Nguyễn Xuân Giáp | 1.78% | 630,425 | 14/1/2021 | 3.385.382,25đ |
| Nguyễn Tiến Nam | 1.77% | 625,000 | 30/6/2020 | 3.356.250đ |
| Lê Thị Khuyên | 1.01% | 390,895 | 31/12/2025 | 2.099.106,15đ |
| Trần Ngọc Lan | 1.01% | 388,300 | 31/12/2025 | 2.085.171đ |
| Không có kết quả. | ||||