Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 9,281,204 | 2.43% | 140.146.180.400đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 345,603,907 | 90.57% | 5.218.618.995.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 29,604,442 | 7.76% | 447.027.074.200đ | |
| Tổng | 381,589,911 | 100.00% | 5.762.007.656.100đ |
| Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam | 79.69% | 304,106,848 | 31/12/2025 | 4.592.013.404,8đ |
| Trần Hoàng Việt Anh | 2.79% | 10,657,000 | 31/12/2024 | 160.920.700đ |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Cathay Việt Nam | 1.85% | 7,045,390 | 31/12/2023 | 106.385.389đ |
| Trần Thị Ngọc Anh | 1.83% | 7,000,000 | 31/12/2024 | 105.700.000đ |
| Thanachart Securities Public Company Ltd | 1.46% | 5,573,466 | 31/12/2019 | 84.159.336,6đ |
| CTCP Vận tải và Thương mại Quốc tế | 1.37% | 5,237,946 | 31/12/2019 | 79.092.984,6đ |
| Phatra Capital Public Company Ltd | 1.35% | 5,137,370 | 31/12/2019 | 77.574.287đ |
| Nguyễn Văn Chuyền | 0.95% | 3,630,000 | 31/12/2025 | 54.813.000đ |
| CTCP Chứng khoán BIDV | 0.86% | 3,280,068 | 31/12/2024 | 49.529.026,8đ |
| Nguyễn Thị Hoa | 0.83% | 3,150,000 | 31/12/2023 | 47.565.000đ |
| E.I. Sturdza Funds Public Limited Company | 0.71% | 2,700,000 | 31/12/2024 | 40.770.000đ |
| Tundra Vietnam Fund | 0.66% | 2,513,804 | 31/12/2019 | 37.958.440,4đ |
| Lionglobal Vietnam Fund | 0.54% | 2,067,400 | 31/12/2022 | 31.217.740đ |
| Galileo Vietnam Fund | 0.52% | 2,000,000 | 31/12/2023 | 30.200.000đ |