Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 6,418,213 | 1.84% | 103.975.050.600đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 359,596,155 | 35.36% | 5.825.457.711.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 702,271,213 | 62.79% | 11.376.793.650.600đ | |
| Tổng | 1,068,285,581 | 100.00% | 17.306.226.412.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP VII Holding | 30.00% | 320,485,000 | 31/12/2025 | 5.191.857.000đ |
| Nguyễn Văn Dũng | 5.04% | 53,982,000 | 27/6/2025 | 874.508.400đ |
| Phạm Quang Dũng | 2.43% | 26,015,802 | 31/12/2021 | 421.455.992,4đ |
| Lê Quản Cần | 1.87% | 6,521,903 | 31/12/2021 | 105.654.828,6đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.84% | 6,418,213 | 31/3/2020 | 103.975.050,6đ |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 1.62% | 17,320,000 | 20/8/2023 | 280.584.000đ |
| Phạm Thị Nhàn | 1.26% | 4,382,445 | 31/12/2021 | 70.995.609đ |
| Vũ Thái Xuyên | 1.25% | 13,370,000 | 13/12/2021 | 216.594.000đ |
| Windstar Resources Ltd | 1.22% | 13,102,100 | 5/5/2020 | 212.254.020đ |
| Trần Thị Thanh Tân | 1.06% | 3,709,291 | 31/12/2020 | 60.090.514,2đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.84% | 6,418,213 | 31/3/2020 | 103.975.050,6đ |