Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 2,880,025,451 | 92.75% | 64.080.566.284.750đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 231,472,760 | 7.25% | 5.150.268.910.000đ | |
| Tổng | 3,111,498,211 | 100.00% | 69.230.835.194.750đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 47.13% | 1,466,527,123 | 29/9/2025 | 32.630.228.486,75đ |
| Bộ Tài chính | 39.29% | 1,222,368,291 | 29/9/2025 | 27.197.694.474,75đ |
| ANA Holdings Inc., | 5.62% | 175,014,530 | 29/9/2025 | 3.894.073.292,5đ |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 0.67% | 14,803,693 | 21/9/2021 | 329.382.169,25đ |
| Công đoàn Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 0.04% | 1,290,210 | 14/8/2025 | 28.707.172,5đ |
| Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 0.00% | 21,604 | 19/4/2018 | 480.689đ |
| Trịnh Ngọc Thành | 0.00% | 21,680 | 30/6/2023 | 482.380đ |
| Trịnh Hồng Quang | 0.00% | 19,711 | 30/6/2024 | 438.569,75đ |
| Trần Thanh Hiền | 0.00% | 19,707 | 31/12/2023 | 438.480,75đ |
| Mai Hữu Thọ | 0.00% | 19,351 | 30/6/2023 | 430.559,75đ |
| Không có kết quả. | ||||