Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 36,588,232 | 4.82% | 958.611.678.400đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 495,875,003 | 47.33% | 12.991.925.078.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 589,751,664 | 47.85% | 15.451.493.596.800đ | |
| Tổng | 1,122,214,899 | 100.00% | 29.402.030.353.800đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Tiên Lộc | 11.23% | 126,068,574 | 31/12/2025 | 3.302.996.638,8đ |
| Công ty TNHH Đầu tư Gam Ma | 7.62% | 84,718,958 | 17/7/2025 | 2.219.636.699,6đ |
| CTCP Đầu tư Thương mại Á Âu | 7.58% | 84,341,594 | 17/7/2025 | 2.209.749.762,8đ |
| CTCP Chứng Khoán Vietcap | 3.82% | 34,780,157 | 29/7/2024 | 911.240.113,4đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 3.55% | 28,400,000 | 11/1/2024 | 744.080.000đ |
| Mai Trần Thanh Trang | 2.80% | 31,402,548 | 31/12/2025 | 822.746.757,6đ |
| Đoàn Thị Nguyên | 1.59% | 17,829,383 | 31/12/2025 | 467.129.834,6đ |
| Norges Bank | 1.46% | 16,415,835 | 12/2/2026 | 430.094.877đ |
| Công ty TNHH Tư vấn Thuận Phú | 1.45% | 13,210,000 | 29/7/2024 | 346.102.000đ |
| Amersham Industries Ltd | 1.42% | 15,969,449 | 12/2/2026 | 418.399.563,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTBC Vietnam Equity Fund | 3.55% | 28,400,000 | 11/1/2024 | 744.080.000đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.08% | 6,221,520 | 11/6/2019 | 163.003.824đ |
| Bill & Melinda Gates Foundation Trust | 0.08% | 901,070 | 12/2/2026 | 23.608.034đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.07% | 650,000 | 6/8/2024 | 17.030.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.02% | 185,600 | 12/2/2026 | 4.862.720đ |
| Quỹ ETF VINACAPITALVN100 | 0.01% | 168,042 | 31/12/2025 | 4.402.700,4đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.01% | 62,000 | 15/9/2020 | 1.624.400đ |