Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,784,144 | 4.61% | 31.043.205.600đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 37,866,561 | 62.69% | 422.212.155.150đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 19,726,041 | 32.70% | 219.945.357.150đ | |
| Tổng | 60,376,746 | 100.00% | 673.200.717.900đ |
| Tổng Công ty điện lực miền Trung | 53.44% | 32,280,868 | 31/12/2025 | 359.931.678,2đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.61% | 2,784,144 | 22/4/2021 | 31.043.205,6đ |
| American LLC | 4.59% | 2,772,328 | 22/10/2020 | 30.911.457,2đ |
| Đỗ Duy Nhật | 0.23% | 139,857 | 31/12/2024 | 1.559.405,55đ |
| Nguyễn Thanh Lâm | 0.10% | 58,307 | 31/12/2021 | 650.123,05đ |
| Nguyễn Cao Ký | 0.07% | 44,381 | 31/12/2025 | 494.848,15đ |
| Nguyễn Kim Hoàng | 0.06% | 36,878 | 31/12/2020 | 411.189,7đ |
| Bùi Thị Minh Tú | 0.06% | 36,618 | 31/12/2024 | 408.290,7đ |
| CTCP Điện Lực Khánh Hòa | 0.05% | 29,221 | 31/12/2024 | 325.814,15đ |
| Nguyễn Thị Kim Liên | 0.05% | 28,700 | 31/12/2020 | 320.005đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.61% | 2,784,144 | 22/4/2021 | 31.043.205,6đ |