Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 17,493,877 | 10.73% | 173.889.137.380đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 189,108,252 | 89.27% | 1.879.736.024.880đ | |
| Tổng | 206,602,129 | 100.00% | 2.053.625.162.260đ |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 5.02% | 10,467,281 | 31/12/2025 | 104.044.773,14đ |
| CTCP Cơ điện Miền Trung | 4.18% | 4,900,000 | 30/1/2018 | 48.706.000đ |
| Lucerne Enterprise Ltd | 2.99% | 5,729,432 | 31/12/2020 | 56.950.554,08đ |
| Bùi Dương Hùng | 2.98% | 6,206,055 | 31/12/2025 | 61.688.186,7đ |
| NS Advisory Inc Pte. Ltd | 2.50% | 4,784,155 | 28/12/2020 | 47.554.500,7đ |
| CTCP Lizen | 1.03% | 2,000,338 | 31/12/2023 | 19.883.359,72đ |
| Tăng Quốc Thuộc | 0.63% | 1,318,520 | 31/12/2025 | 13.106.088,8đ |
| Đinh Thị Hiền | 0.59% | 697,100 | 31/12/2018 | 6.929.174đ |
| Hoàng Minh Khai | 0.47% | 547,367 | 31/12/2018 | 5.440.827,98đ |
| Nguyễn Văn Việt | 0.27% | 553,134 | 31/12/2025 | 5.498.151,96đ |
| Không có kết quả. | ||||