Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 7,184,307 | 14.37% | 202.956.672.750đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 32,636,180 | 65.26% | 921.972.085.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 10,191,523 | 20.38% | 287.910.524.750đ | |
| Tổng | 50,012,010 | 100.00% | 1.412.839.282.500đ |
| Công ty TNHH MTV Phát triển Công nghiệp Tân Thuận | 48.67% | 24,338,478 | 31/12/2025 | 687.562.003,5đ |
| Kingsmead Vietnam and Indochina Growth Master Fund | 4.99% | 2,495,007 | 27/5/2020 | 70.483.947,75đ |
| Lumen Vietnam Fund | 4.84% | 2,421,700 | 26/7/2021 | 68.413.025đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 2.65% | 1,324,600 | 15/4/2025 | 37.419.950đ |
| CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 1.95% | 975,485 | 31/12/2021 | 27.557.451,25đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 1.10% | 548,600 | 16/4/2025 | 15.497.950đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.79% | 394,400 | 16/4/2025 | 11.141.800đ |
| Trần Hồng Sơn | 0.78% | 392,331 | 31/12/2024 | 11.083.350,75đ |
| Phạm Thị Như Anh | 0.46% | 229,980 | 30/6/2022 | 6.496.935đ |
| CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 0.28% | 137,910 | 7/7/2021 | 3.895.957,5đ |
| Kingsmead Vietnam and Indochina Growth Master Fund | 4.99% | 2,495,007 | 27/5/2020 | 70.483.947,75đ |
| Lumen Vietnam Fund | 4.84% | 2,421,700 | 26/7/2021 | 68.413.025đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 2.65% | 1,324,600 | 15/4/2025 | 37.419.950đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 1.10% | 548,600 | 16/4/2025 | 15.497.950đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.79% | 394,400 | 16/4/2025 | 11.141.800đ |