Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 195,286,056 | 6.54% | 8.963.629.970.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,791,996,044 | 93.46% | 128.152.618.419.600đ | |
| Tổng | 2,987,282,100 | 100.00% | 137.116.248.390.000đ |
| Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam | 6.54% | 195,286,044 | 27/12/2024 | 8.963.629.419,6đ |
| Nguyễn Đức Thụy | 2.76% | 82,592,801 | 30/6/2025 | 3.791.009.565,9đ |
| Nguyễn Đức Hưởng | 1.85% | 32,005,200 | 28/3/2018 | 1.469.038.680đ |
| Phạm Doãn Sơn | 1.85% | 31,935,524 | 31/12/2022 | 1.465.840.551,6đ |
| Bùi Võ Công | 1.14% | 29,147,061 | 1/11/2023 | 1.337.850.099,9đ |
| Đinh Văn Tần | 0.98% | 25,000,000 | 1/11/2023 | 1.147.500.000đ |
| Đinh Chung Thành | 0.74% | 19,000,000 | 1/11/2023 | 872.100.000đ |
| Nguyễn Đức Cử | 0.59% | 10,136,053 | 30/9/2018 | 465.244.832,7đ |
| Nguyễn Văn Huynh | 0.42% | 4,520,835 | 2/1/2018 | 207.506.326,5đ |
| Dương Công Đoàn | 0.39% | 10,000,000 | 30/6/2023 | 459.000.000đ |
| Không có kết quả. | ||||