Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 29,506,073 | 33.07% | 249.031.256.120đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 60,520,519 | 66.93% | 510.793.180.360đ | |
| Tổng | 90,026,592 | 100.00% | 759.824.436.480đ |
| Hiệp hội mía đường Lam Sơn | 22.00% | 19,805,373 | 25/2/2026 | 167.157.348,12đ |
| CTCP Thương Mại và Đầu tư Thăng Long Hà Nội | 9.75% | 8,777,265 | 25/2/2026 | 74.080.116,6đ |
| Lê Trung Thành | 5.67% | 5,106,111 | 25/2/2026 | 43.095.576,84đ |
| Lê Văn Tân | 5.05% | 4,547,183 | 25/2/2026 | 38.378.224,52đ |
| Lê Thị Phương Linh | 3.70% | 2,591,046 | 31/12/2018 | 21.868.428,24đ |
| Lê Văn Tiến | 2.56% | 1,788,692 | 31/12/2019 | 15.096.560,48đ |
| Lê Thị Lộc | 2.14% | 1,831,800 | 30/6/2025 | 15.460.392đ |
| CTCP Lam Sơn - Như Xuân | 1.32% | 923,435 | 4/9/2018 | 7.793.791,4đ |
| Lê Thanh Tùng | 0.80% | 683,546 | 30/6/2025 | 5.769.128,24đ |
| Lê Thị Tâm | 0.35% | 278,150 | 30/6/2021 | 2.347.586đ |
| Không có kết quả. | ||||