Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 257,885,469 | 5.30% | 6.769.493.561.250đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,867,661,584 | 66.78% | 127.776.116.580.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,929,452,856 | 27.92% | 76.898.137.470.000đ | |
| Tổng | 8,054,999,909 | 100.00% | 211.443.747.611.250đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội | 19.00% | 1,530,770,359 | 13/8/2025 | 40.182.721.923,75đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 9.83% | 791,523,642 | 31/12/2025 | 20.777.495.602,5đ |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 8.05% | 648,428,348 | 31/12/2025 | 17.021.244.135đ |
| Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 7.09% | 570,727,399 | 31/12/2025 | 14.981.594.223,75đ |
| Công ty TNHH Nhà nước MTV Thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 4.30% | 346,407,743 | 31/12/2025 | 9.093.203.253,75đ |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 3.72% | 227,000,041 | 31/12/2024 | 5.958.751.076,25đ |
| UBS AG London Branch | 1.66% | 101,396,306 | 31/12/2024 | 2.661.653.032,5đ |
| J.P. Morgan Securities PLC | 1.50% | 79,427,243 | 15/7/2024 | 2.084.965.128,75đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.40% | 85,204,397 | 31/12/2024 | 2.236.615.421,25đ |
| Nordea 1, SICAV | 1.02% | 54,256,040 | 15/7/2024 | 1.424.221.050đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.40% | 85,204,397 | 31/12/2024 | 2.236.615.421,25đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 0.90% | 41,000,754 | 16/5/2022 | 1.076.269.792,5đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.71% | 31,992,683 | 26/2/2020 | 839.807.928,75đ |
| Vietnam Growth Stock Income Mother Fund | 0.47% | 21,347,091 | 17/4/2020 | 560.361.138,75đ |
| Fiera Capital Emerging Markets Fund | 0.45% | 20,500,000 | 26/2/2020 | 538.125.000đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 0.35% | 15,649,779 | 26/2/2020 | 410.806.698,75đ |
| Arjuna Fund Pte.Ltd. | 0.26% | 7,452,059 | 16/8/2019 | 195.616.548,75đ |
| Magna Umbrella Fund Public Ltd Company | 0.24% | 10,893,181 | 21/1/2020 | 285.946.001,25đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.24% | 10,702,974 | 26/2/2020 | 280.953.067,5đ |
| Oaks Emerging Umbrella Fund Public Ltd Company | 0.10% | 4,639,646 | 21/1/2020 | 121.790.707,5đ |