Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 1,466,000 | 0.26% | 36.210.200.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 465,795,677 | 70.44% | 11.505.153.221.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 200,027,263 | 29.30% | 4.940.673.396.100đ | |
| Tổng | 667,288,940 | 100.00% | 16.482.036.818.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Quân Đội | 65.90% | 439,766,963 | 31/12/2025 | 10.862.243.986,1đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 3.07% | 17,605,000 | 3/12/2024 | 434.843.500đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 0.77% | 4,431,000 | 3/12/2024 | 109.445.700đ |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 0.39% | 2,231,000 | 3/12/2024 | 55.105.700đ |
| Trần Hải Hà | 0.34% | 1,311,576 | 30/6/2022 | 32.395.927,2đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.26% | 1,466,000 | 3/12/2024 | 36.210.200đ |
| Lê Viết Hải | 0.25% | 1,671,317 | 16/1/2026 | 41.281.529,9đ |
| Nguyễn Minh Hằng | 0.12% | 787,881 | 16/1/2026 | 19.460.660,7đ |
| Lê Văn Tuấn | 0.11% | 699,307 | 21/1/2026 | 17.272.882,9đ |
| Nguyễn Thị Mai Quỳnh | 0.08% | 529,000 | 14/11/2025 | 13.066.300đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.26% | 1,466,000 | 3/12/2024 | 36.210.200đ |