Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 9,351,800 | 86.59% | 122.508.580.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,448,200 | 13.41% | 18.971.420.000đ | |
| Tổng | 10,800,000 | 100.00% | 141.480.000.000đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 86.59% | 9,351,800 | 31/12/2025 | 122.508.580đ |
| Lê Thị Kim Dung | 0.06% | 6,100 | 31/12/2025 | 79.910đ |
| Lê Tiến Quảng | 0.05% | 5,400 | 31/12/2021 | 70.740đ |
| Hà Minh Thọ | 0.04% | 4,800 | 31/12/2025 | 62.880đ |
| Lưu Tiến Quỳnh | 0.04% | 4,000 | 31/12/2021 | 52.400đ |
| Đỗ Văn Trường | 0.04% | 3,800 | 31/12/2025 | 49.780đ |
| Nguyễn Thị Hồng Lan | 0.03% | 3,700 | 31/12/2025 | 48.470đ |
| Đàm Quang Dũng | 0.03% | 3,400 | 30/6/2021 | 44.540đ |
| Nguyễn Đức Luận | 0.03% | 3,290 | 31/12/2025 | 43.099đ |
| Bùi Thúy Nga | 0.03% | 3,200 | 31/12/2021 | 41.920đ |
| Không có kết quả. | ||||