Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 20,685,349 | 9.78% | 357.856.537.700đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 167,417,980 | 79.24% | 2.896.331.054.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 23,400,134 | 10.98% | 404.822.318.200đ | |
| Tổng | 211,503,463 | 100.00% | 3.659.009.909.900đ |
| Ngân hàng TMCP Quân Đội | 67.68% | 143,144,067 | 31/12/2025 | 2.476.392.359,1đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 9.78% | 20,685,349 | 22/8/2025 | 357.856.537,7đ |
| Quỹ Đầu tư Japan Asia MB Capital | 1.36% | 2,879,800 | 31/12/2025 | 49.820.540đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 0.37% | 604,834 | 4/4/2022 | 10.463.628,2đ |
| Vũ Thị Hải Phượng | 0.26% | 518,610 | 17/2/2025 | 8.971.953đ |
| Phan Phương Anh | 0.21% | 350,000 | 20/4/2020 | 6.055.000đ |
| Nguyễn Thị Thủy | 0.10% | 199,600 | 24/3/2025 | 3.453.080đ |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.10% | 203,368 | 31/12/2025 | 3.518.266,4đ |
| Nguyễn Đức Tuấn | 0.09% | 171,950 | 30/6/2023 | 2.974.735đ |
| Hoàng Thị Hiền | 0.09% | 193,684 | 31/12/2025 | 3.350.733,2đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 9.78% | 20,685,349 | 22/8/2025 | 357.856.537,7đ |