Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 479,588,307 | 18.97% | 5.443.327.284.450đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,640,411,693 | 81.03% | 29.968.672.715.550đ | |
| Tổng | 3,120,000,000 | 100.00% | 35.412.000.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam | 6.05% | 188,705,972 | 31/12/2025 | 2.141.812.782,2đ |
| CTCP Đầu Tư Phát triển Bất động sản Thành Vinh | 4.63% | 92,635,730 | 17/1/2023 | 1.051.415.535,5đ |
| CTCP Đầu tư và Cho thuê tài sản TNL | 3.36% | 67,120,612 | 31/12/2022 | 761.818.946,2đ |
| CTCP May - Diêm Sài Gòn | 1.67% | 33,383,756 | 10/9/2021 | 378.905.630,6đ |
| CTCP Rox Key Holdings | 1.25% | 39,000,000 | 31/12/2025 | 442.650.000đ |
| CTCP Rox Living | 1.00% | 31,159,718 | 31/12/2025 | 353.662.799,3đ |
| Trần Anh Tuấn | 0.84% | 26,281,514 | 31/12/2025 | 298.295.183,9đ |
| CTCP Đầu tư và Quản lý Bất động sản TN Property Management | 0.78% | 20,271,297 | 30/6/2025 | 230.079.220,95đ |
| Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | 0.15% | 4,550,413 | 31/12/2025 | 51.647.187,55đ |
| Nguyễn Thu Trang | 0.10% | 2,728,700 | 30/6/2025 | 30.970.745đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||