Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 12,000,000 | 10.66% | 437.400.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 100,521,020 | 89.34% | 3.663.991.179.000đ | |
| Tổng | 112,521,020 | 100.00% | 4.101.391.179.000đ |
| Bùi Đức Thịnh | 23.91% | 26,901,180 | 31/12/2025 | 980.548.011đ |
| Bùi Việt Quang | 11.35% | 12,768,840 | 31/12/2025 | 465.424.218đ |
| CTCP Chứng khoán FPT | 10.66% | 12,000,000 | 31/12/2025 | 437.400.000đ |
| Bùi Thu Hà | 7.72% | 8,692,110 | 31/12/2025 | 316.827.409,5đ |
| Phạm Thị Sông Ngân | 4.93% | 3,700,225 | 4/4/2024 | 134.873.201,25đ |
| Vũ Mạnh Tường | 2.04% | 2,300,400 | 31/12/2025 | 83.849.580đ |
| Nguyễn Mạnh Tường | 1.86% | 2,094,400 | 6/2/2026 | 76.340.880đ |
| Nguyễn Thị Đào | 0.57% | 430,000 | 5/8/2020 | 15.673.500đ |
| Vũ Thị Bích | 0.51% | 380,000 | 31/12/2019 | 13.851.000đ |
| Lê Thị Hồng Yến | 0.45% | 510,300 | 31/12/2025 | 18.600.435đ |
| Không có kết quả. | ||||