Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 116,893,672 | 8.82% | 9.667.106.674.400đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 415,753,451 | 30.80% | 34.382.810.397.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 935,776,406 | 60.38% | 77.388.708.776.200đ | |
| Tổng | 1,468,423,529 | 100.00% | 121.438.625.848.300đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tư vấn đầu tư thế giới Bán lẻ | 10.44% | 153,425,288 | 31/12/2025 | 12.688.271.317,6đ |
| Arisaig Asia Fund Ltd | 3.45% | 50,461,588 | 16/11/2023 | 4.173.173.327,6đ |
| Nguyễn Đức Tài | 2.21% | 32,439,892 | 31/12/2025 | 2.682.779.068,4đ |
| Công ty TNHH Tư vấn đầu tư Trần Huy | 2.21% | 32,269,518 | 31/12/2024 | 2.668.689.138,6đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 2.04% | 30,021,920 | 12/3/2026 | 2.482.812.784đ |
| Alstonia Costata SDN. BHD. | 1.20% | 5,420,334 | 14/12/2018 | 448.261.621,8đ |
| Công ty TNHH MTV Sơn Ban | 1.10% | 16,132,259 | 31/12/2021 | 1.334.137.819,3đ |
| Arisaig Global Emerging Markets Fund (Singapore) Pte. Ltd. | 1.07% | 15,712,600 | 16/11/2023 | 1.299.432.020đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 0.90% | 13,198,000 | 12/3/2026 | 1.091.474.600đ |
| Norges Bank | 0.82% | 12,124,100 | 12/3/2026 | 1.002.663.070đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Arisaig Asia Fund Ltd | 3.45% | 50,461,588 | 16/11/2023 | 4.173.173.327,6đ |
| Arisaig Global Emerging Markets Fund (Singapore) Pte. Ltd. | 1.07% | 15,712,600 | 16/11/2023 | 1.299.432.020đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 0.75% | 10,974,196 | 9/4/2020 | 907.566.009,2đ |
| NTAsian Discovery Master Fund | 0.52% | 7,581,110 | 28/7/2020 | 626.957.797đ |
| Mercer QIF Fund Public Ltd Company | 0.46% | 6,779,096 | 16/11/2023 | 560.631.239,2đ |
| The Emerging Markets Fund Of The Genesis Group Trust For Employee Benefit Plans | 0.41% | 1,846,968 | 9/3/2018 | 152.744.253,6đ |
| Composite Capital Master Fund LP | 0.30% | 4,401,292 | 21/8/2020 | 363.986.848,4đ |
| Morgan Stanley Galaxy Fund | 0.16% | 707,740 | 12/1/2018 | 58.530.098đ |
| Morgan Stanley Institutional Fund INC - Frontier Emerging Markets Portfolio | 0.16% | 704,130 | 12/1/2018 | 58.231.551đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 0.15% | 2,200,200 | 3/11/2023 | 181.956.540đ |