Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 2 | 0.00% | 17.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 38,620,231 | 100.00% | 328.271.963.500đ | |
| Tổng | 38,620,233 | 100.00% | 328.271.980.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Khả | 33.27% | 12,848,768 | 31/12/2025 | 109.214.528đ |
| Mai Thanh Phương | 16.88% | 6,519,299 | 25/6/2025 | 55.414.041,5đ |
| Nguyễn Thị Huyền Thương | 7.21% | 2,785,136 | 31/12/2025 | 23.673.656đ |
| La Mỹ Phượng | 2.54% | 803,031 | 17/2/2022 | 6.825.763,5đ |
| Bùi Lệ Hằng | 2.49% | 788,236 | 4/2/2021 | 6.700.006đ |
| Vũ Thị Bích Hồng | 2.21% | 698,984 | 1/8/2022 | 5.941.364đ |
| Huy Thị Dung | 0.11% | 42,684 | 31/12/2025 | 362.814đ |
| Nguyễn Ngọc Quý | 0.07% | 27,311 | 31/12/2025 | 232.143,5đ |
| Trịnh Thị Phượng | 0.04% | 17,320 | 9/1/2026 | 147.220đ |
| Nguyễn Thị Bích Thúy | 0.03% | 10,000 | 31/12/2025 | 85.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||