Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 25,785,101 | 69.69% | 234.644.419.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 11,214,023 | 30.31% | 102.047.609.300đ | |
| Tổng | 36,999,124 | 100.00% | 336.692.028.400đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 65.00% | 24,049,431 | 31/12/2025 | 218.849.822,1đ |
| CTCP Cơ điện lạnh | 4.69% | 1,735,670 | 16/3/2018 | 15.794.597đ |
| Lã Tuấn Quỳnh | 0.02% | 6,061 | 31/12/2021 | 55.155,1đ |
| Lê Văn Giang | 0.02% | 6,061 | 30/6/2019 | 55.155,1đ |
| Vũ Anh Tuấn | 0.01% | 4,541 | 30/6/2020 | 41.323,1đ |
| Đỗ Thị Thanh Huyền | 0.01% | 2,118 | 31/12/2025 | 19.273,8đ |
| Trương Thúy Mai | 0.01% | 2,118 | 31/12/2025 | 19.273,8đ |
| Mai Quảng Thái | 0.00% | 1,208 | 31/12/2018 | 10.992,8đ |
| Vũ Thị Mai Hoa | 0.00% | 907 | 31/12/2018 | 8.253,7đ |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 0.00% | 174 | 31/12/2025 | 1.583,4đ |
| Không có kết quả. | ||||