Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 129,422,330 | 43.14% | 399.914.999.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 170,577,670 | 56.86% | 527.085.000.300đ | |
| Tổng | 300,000,000 | 100.00% | 927.000.000.000đ |
| CTCP Thương mại phát triển nhà và đô thị Việt Nam | 17.24% | 51,724,860 | 2/1/2024 | 159.829.817,4đ |
| CTCP Đầu tư Bất động sản thương mại Hùng Lĩnh | 16.09% | 48,263,040 | 7/6/2024 | 149.132.793,6đ |
| CTCP Xây dựng Sông Hồng Bắc Việt | 9.02% | 27,058,490 | 11/12/2023 | 83.610.734,1đ |
| Công ty TNHH Đầu tư và Quản lý Bảo Lâm Holdings | 0.79% | 2,375,940 | 25/2/2026 | 7.341.654,6đ |
| Nguyễn Thị Dung | 0.32% | 970,150 | 31/12/2021 | 2.997.763,5đ |
| Trần Thị Chung | 0.05% | 139,100 | 31/12/2025 | 429.819đ |
| Dương Thùy Chi | 0.01% | 22,000 | 31/12/2022 | 67.980đ |
| Nguyễn Thị Nam | 0.01% | 22,000 | 31/12/2022 | 67.980đ |
| Lê Thị Minh Nguyệt | 0.00% | 12,000 | 30/6/2022 | 37.080đ |
| Lê Đình Quang | 0.00% | 10,100 | 31/12/2025 | 31.209đ |
| Không có kết quả. | ||||