Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,306,901 | 4.96% | 57.672.525.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 49,165,055 | 73.07% | 1.229.126.375.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 18,235,372 | 21.96% | 455.884.300.000đ | |
| Tổng | 69,707,328 | 100.00% | 1.742.683.200.000đ |
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 51.43% | 35,847,409 | 31/12/2025 | 896.185.225đ |
| The Furukawa Battery Co.,Ltd | 10.54% | 7,349,562 | 31/12/2025 | 183.739.050đ |
| Công đoàn CTCP Pin Ắc quy miền Nam | 3.48% | 2,424,801 | 27/1/2026 | 60.620.025đ |
| Quỹ Đầu tư Cơ hội PVI | 2.66% | 1,236,382 | 24/9/2024 | 30.909.550đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.14% | 993,982 | 21/4/2020 | 24.849.550đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1.72% | 798,898 | 21/4/2020 | 19.972.450đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.96% | 444,221 | 21/4/2020 | 11.105.525đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.15% | 69,800 | 21/4/2020 | 1.745.000đ |
| Trần Thanh Văn | 0.09% | 41,345 | 31/12/2022 | 1.033.625đ |
| Trương Uyển Lan | 0.02% | 11,500 | 31/12/2021 | 287.500đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.14% | 993,982 | 21/4/2020 | 24.849.550đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1.72% | 798,898 | 21/4/2020 | 19.972.450đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.96% | 444,221 | 21/4/2020 | 11.105.525đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.15% | 69,800 | 21/4/2020 | 1.745.000đ |