Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 184,798,773 | 27.11% | 2.180.625.521.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 496,788,835 | 72.89% | 5.862.108.253.000đ | |
| Tổng | 681,587,608 | 100.00% | 8.042.733.774.400đ |
| CTCP Quốc Tế Cường Phát | 9.18% | 62,560,888 | 30/1/2026 | 738.218.478,4đ |
| CTCP Thương Mại Vũ Anh Đức | 9.06% | 61,722,010 | 30/1/2026 | 728.319.718đ |
| Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phát Triển Thương Mại Gia Linh | 8.88% | 60,515,867 | 30/1/2026 | 714.087.230,6đ |
| Lê Hồng Nhung | 4.96% | 33,788,667 | 28/1/2026 | 398.706.270,6đ |
| Nguyễn Thị Thủy | 4.95% | 33,743,409 | 28/1/2026 | 398.172.226,2đ |
| Lê Quang Huy | 4.95% | 33,741,666 | 28/1/2026 | 398.151.658,8đ |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 4.94% | 33,662,779 | 28/1/2026 | 397.220.792,2đ |
| Trần Thị Thu Ngà | 4.94% | 33,661,253 | 28/1/2026 | 397.202.785,4đ |
| Tạ Văn Mạnh | 4.89% | 33,343,706 | 28/1/2026 | 393.455.730,8đ |
| Bùi Việt Bảo | 4.78% | 32,575,566 | 28/1/2026 | 384.391.678,8đ |
| Không có kết quả. | ||||