Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 64,726,355 | 80.18% | 1.656.994.688.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 16,071,211 | 19.82% | 411.423.001.600đ | |
| Tổng | 80,797,566 | 100.00% | 2.068.417.689.600đ |
| Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 79.07% | 63,831,082 | 30/6/2025 | 1.634.075.699,2đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 1.11% | 894,000 | 4/4/2022 | 22.886.400đ |
| Vũ Văn Chiến | 0.50% | 400,050 | 31/12/2020 | 10.241.280đ |
| Ngô Thị Thuận | 0.29% | 234,896 | 31/12/2020 | 6.013.337,6đ |
| Nguyễn Văn Đức | 0.19% | 151,823 | 30/6/2020 | 3.886.668,8đ |
| Ngô Đức Giang | 0.06% | 50,505 | 30/6/2019 | 1.292.928đ |
| Hà Thanh Tuấn | 0.04% | 28,500 | 31/12/2023 | 729.600đ |
| Nguyễn Văn Khánh | 0.02% | 20,000 | 31/12/2018 | 512.000đ |
| Phương Thảo Hiền | 0.02% | 18,820 | 31/12/2024 | 481.792đ |
| Trần Thị Thu | 0.01% | 8,059 | 31/12/2023 | 206.310,4đ |
| Không có kết quả. | ||||