Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,374,000 | 4.75% | 37.984.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 31,605,380 | 40.75% | 505.686.080.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 47,215,083 | 54.50% | 755.441.328.000đ | |
| Tổng | 81,194,463 | 100.00% | 1.299.111.408.000đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 36.00% | 29,231,380 | 31/12/2024 | 467.702.080đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.75% | 2,374,000 | 27/5/2021 | 37.984.000đ |
| Hoàng Trọng Dũng | 0.38% | 189,000 | 31/12/2021 | 3.024.000đ |
| Bùi Tuấn Ngọc | 0.04% | 30,000 | 31/12/2023 | 480.000đ |
| Phạm Ngọc Khuê | 0.04% | 30,000 | 31/12/2023 | 480.000đ |
| Vũ An | 0.04% | 30,000 | 31/12/2023 | 480.000đ |
| Trần Văn Trinh | 0.02% | 15,000 | 10/4/2026 | 240.000đ |
| Trần Phú | 0.01% | 10,000 | 31/12/2023 | 160.000đ |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh | 0.01% | 7,726 | 26/12/2024 | 123.616đ |
| Nguyễn Hữu Khánh | 0.01% | 5,900 | 28/11/2023 | 94.400đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.75% | 2,374,000 | 27/5/2021 | 37.984.000đ |