Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 27,830,000 | 5.00% | 965.701.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 336,419,102 | 60.48% | 11.673.742.839.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 191,630,904 | 34.52% | 6.649.592.368.800đ | |
| Tổng | 555,880,006 | 100.00% | 19.289.036.208.200đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 50.42% | 280,496,572 | 31/12/2025 | 9.733.231.048,4đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.94% | 27,500,000 | 18/1/2024 | 954.250.000đ |
| Norges Bank | 1.35% | 7,525,000 | 12/3/2025 | 261.117.500đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 1.09% | 6,041,000 | 12/3/2025 | 209.622.700đ |
| Amersham Industries Ltd | 0.80% | 4,440,000 | 12/3/2025 | 154.068.000đ |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 0.58% | 3,200,000 | 12/3/2025 | 111.040.000đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 0.47% | 2,600,000 | 12/3/2025 | 90.220.000đ |
| Wareham Group Ltd | 0.37% | 2,060,000 | 12/3/2025 | 71.482.000đ |
| Grinling International Ltd | 0.27% | 1,500,000 | 12/3/2025 | 52.050.000đ |
| Phạm Thị An Bình | 0.19% | 810,972 | 19/9/2018 | 28.140.728,4đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.94% | 27,500,000 | 18/1/2024 | 954.250.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.06% | 330,000 | 3/10/2024 | 11.451.000đ |