Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 28,526,255 | 5.13% | 905.708.596.250đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 338,180,502 | 60.79% | 10.737.230.938.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 189,173,249 | 34.08% | 6.006.250.655.750đ | |
| Tổng | 555,880,006 | 100.00% | 17.649.190.190.500đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 50.42% | 280,496,572 | 31/12/2025 | 8.905.766.161đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.94% | 27,500,000 | 18/1/2024 | 873.125.000đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.32% | 7,369,445 | 15/4/2026 | 233.979.878,75đ |
| Amersham Industries Ltd | 1.23% | 6,870,000 | 15/4/2026 | 218.122.500đ |
| Norges Bank | 1.01% | 5,611,800 | 15/4/2026 | 178.174.650đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 0.71% | 3,928,900 | 15/4/2026 | 124.742.575đ |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 0.32% | 1,776,000 | 15/4/2026 | 56.388.000đ |
| Grinling International Ltd | 0.27% | 1,500,000 | 12/3/2025 | 47.625.000đ |
| Wareham Group Ltd | 0.25% | 1,375,000 | 15/4/2026 | 43.656.250đ |
| Phạm Thị An Bình | 0.19% | 810,972 | 19/9/2018 | 25.748.361đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.94% | 27,500,000 | 18/1/2024 | 873.125.000đ |
| Gates Foundation Trust | 0.07% | 402,455 | 15/4/2026 | 12.777.946,25đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.06% | 330,000 | 3/10/2024 | 10.477.500đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.05% | 293,800 | 15/4/2026 | 9.328.150đ |