Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 35,427,953 | 15.12% | 2.742.123.562.200đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 234,360,553 | 100.00% | 18.139.506.802.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 140,140 | 0.06% | 10.846.836.000đ | |
| Tổng | 234,241,867 | 100.00% | 18.130.320.505.800đ |
| HDI Global SE | 42.38% | 99,275,138 | 31/12/2024 | 7.683.895.681,2đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 35.00% | 81,978,740 | 31/12/2023 | 6.345.154.476đ |
| FUNDERBURK LIGHTHOUSE Ltd | 12.62% | 29,555,195 | 25/9/2025 | 2.287.572.093đ |
| CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | 4.40% | 10,299,421 | 24/5/2019 | 797.175.185,4đ |
| CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 1.97% | 4,614,000 | 23/8/2021 | 357.123.600đ |
| IFC Emerging Asia Fund, LP | 1.25% | 2,936,379 | 6/8/2024 | 227.275.734,6đ |
| IFC Financial Institutions Growth Fund, LP | 1.25% | 2,936,379 | 6/8/2024 | 227.275.734,6đ |
| International Finance Corporation | 1.07% | 2,516,754 | 6/8/2024 | 194.796.759,6đ |
| Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | 0.11% | 248,547 | 31/12/2018 | 19.237.537,8đ |
| Bùi Vạn Thuận | 0.04% | 88,188 | 31/12/2021 | 6.825.751,2đ |
| FUNDERBURK LIGHTHOUSE Ltd | 12.62% | 29,555,195 | 25/9/2025 | 2.287.572.093đ |
| IFC Emerging Asia Fund, LP | 1.25% | 2,936,379 | 6/8/2024 | 227.275.734,6đ |
| IFC Financial Institutions Growth Fund, LP | 1.25% | 2,936,379 | 6/8/2024 | 227.275.734,6đ |