Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 6,099,100 | 68.53% | 47.572.980.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,800,900 | 31.47% | 21.847.020.000đ | |
| Tổng | 8,900,000 | 100.00% | 69.420.000.000đ |
| Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 62.66% | 5,576,700 | 31/12/2025 | 43.498.260đ |
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Tài sản Việt Nam | 3.37% | 300,000 | 31/12/2025 | 2.340.000đ |
| CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 2.10% | 186,900 | 31/12/2025 | 1.457.820đ |
| Lê Văn Bách | 0.29% | 25,900 | 31/12/2025 | 202.020đ |
| CTCP Dịch vụ Thương mại Tin Học Đầu Tư Xây Dựng Đông Dương | 0.24% | 21,500 | 31/12/2019 | 167.700đ |
| Maybank Kim Eng Securities (Thailand) Public Company Ltd | 0.16% | 14,000 | 31/12/2022 | 109.200đ |
| Nguyễn Phước Giáng Hương | 0.03% | 2,600 | 31/12/2023 | 20.280đ |
| Bạch Tuấn Đạt | 0.02% | 1,400 | 31/12/2025 | 10.920đ |
| Không có kết quả. | ||||