Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,298,000 | 2.44% | 35.159.400.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 82,558,053 | 80.58% | 1.263.138.210.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 18,846,399 | 16.98% | 288.349.904.700đ | |
| Tổng | 103,702,452 | 100.00% | 1.586.647.515.600đ |
| Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | 64.92% | 67,320,000 | 31/12/2025 | 1.029.996.000đ |
| Lê Ngọc Anh | 7.13% | 7,389,750 | 31/12/2024 | 113.063.175đ |
| Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam | 4.99% | 5,170,000 | 25/7/2024 | 79.101.000đ |
| Acadian Frontier Markets Equity Fund | 2.44% | 2,298,000 | 31/12/2021 | 35.159.400đ |
| Quỹ Đầu tư Tăng Trưởng Thiên Việt 3 | 2.37% | 2,230,000 | 5/1/2023 | 34.119.000đ |
| CTCP chứng khoán Thiên Việt | 2.30% | 2,170,000 | 5/1/2023 | 33.201.000đ |
| CTCP Quản lý Quỹ Thiên Việt | 2.06% | 1,940,000 | 9/12/2022 | 29.682.000đ |
| Quỹ Đầu tư Tăng Trưởng Thiên Việt 4 | 1.52% | 1,430,000 | 5/1/2023 | 21.879.000đ |
| Lê Minh Đức | 0.97% | 1,000,800 | 31/12/2024 | 15.312.240đ |
| Lê Ngọc Ý | 0.75% | 780,310 | 31/12/2024 | 11.938.743đ |
| Acadian Frontier Markets Equity Fund | 2.44% | 2,298,000 | 31/12/2021 | 35.159.400đ |