Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 426,216,243 | 94.71% | 5.583.432.783.300đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 23,783,757 | 5.29% | 311.567.216.700đ | |
| Tổng | 450,000,000 | 100.00% | 5.895.000.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 1 | 42.00% | 188,993,824 | 31/12/2025 | 2.475.819.094,4đ |
| CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 16.35% | 73,587,291 | 31/12/2025 | 963.993.512,1đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 11.42% | 51,401,089 | 31/12/2025 | 673.354.265,9đ |
| Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | 10.62% | 47,784,131 | 31/12/2025 | 625.972.116,1đ |
| CTCP Cơ điện lạnh | 6.57% | 29,585,353 | 1/10/2021 | 387.568.124,3đ |
| CTCP Thủy điện Thác Mơ | 3.00% | 13,500,000 | 7/3/2019 | 176.850.000đ |
| Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 2.45% | 11,016,228 | 7/3/2019 | 144.312.586,8đ |
| CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 2.30% | 10,348,327 | 31/12/2023 | 135.563.083,7đ |
| Trần Thị Kim Tuyến | 0.01% | 66,000 | 31/12/2025 | 864.600đ |
| Nguyễn Đăng Dung | 0.01% | 50,000 | 18/1/2021 | 655.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||