Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,747,000 | 54.73% | 41.378.400.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 4,753,000 | 45.27% | 34.221.600.000đ | |
| Tổng | 10,500,000 | 100.00% | 75.600.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 54.73% | 5,747,000 | 30/6/2025 | 41.378.400đ |
| Nguyễn Ngọc Xuân | 1.07% | 112,834 | 31/12/2021 | 812.404,8đ |
| Đặng An Hải | 0.98% | 102,810 | 31/12/2024 | 740.232đ |
| Lê Kim Tuyết | 0.64% | 67,534 | 31/12/2021 | 486.244,8đ |
| Nguyễn Xuân Hải | 0.64% | 67,534 | 31/12/2025 | 486.244,8đ |
| Hoàng Thị Mỹ Quyên | 0.55% | 57,533 | 31/12/2021 | 414.237,6đ |
| Đặng Duy Đông | 0.33% | 34,290 | 31/12/2024 | 246.888đ |
| Nguyễn Thanh Thủy | 0.24% | 25,400 | 31/12/2025 | 182.880đ |
| Hoàng Lâm Hòa | 0.10% | 10,400 | 31/12/2022 | 74.880đ |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 0.09% | 9,918 | 31/12/2025 | 71.409,6đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||