Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 177,028,008 | 43.07% | 1.037.384.126.880đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 253,567,028 | 56.93% | 1.485.902.784.080đ | |
| Tổng | 430,595,036 | 100.00% | 2.523.286.910.960đ |
| CTCP Đầu tư Thành Thành Công | 22.70% | 97,741,941 | 31/12/2025 | 572.767.774,26đ |
| Đặng Hồng Anh | 9.29% | 40,005,008 | 31/12/2025 | 234.429.346,88đ |
| CTCP Global Mind Việt Nam | 7.23% | 28,612,586 | 25/10/2022 | 167.669.753,96đ |
| Trương Thị Ngọc Hiền | 5.76% | 24,793,023 | 13/3/2026 | 145.287.114,78đ |
| CTCP Thương mại Thành Thành Công | 4.31% | 17,051,165 | 30/6/2020 | 99.919.826,9đ |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 3.90% | 14,289,446 | 27/8/2019 | 83.736.153,56đ |
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 2.76% | 10,104,115 | 4/7/2019 | 59.210.113,9đ |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | 1.96% | 8,429,315 | 31/12/2025 | 49.395.785,9đ |
| Nguyễn Văn Hùng | 0.30% | 1,083,910 | 30/6/2019 | 6.351.712,6đ |
| Bùi Tiến Thắng | 0.23% | 911,774 | 31/12/2021 | 5.342.995,64đ |
| Không có kết quả. | ||||